menu_book
見出し語検索結果 "sau đó" (1件)
日本語
フその後
đi ăn rồi sau đó sẽ đi xem phim
食べに行って、その後映画館へ行く
swap_horiz
類語検索結果 "sau đó" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sau đó" (4件)
đi ăn rồi sau đó sẽ đi xem phim
食べに行って、その後映画館へ行く
Một phụ nữ sau đó cũng tử vong vì bị thương nặng.
その後、一人の女性も重傷のため死亡した。
Lucao việt vị trong pha bóng sau đó.
その後のプレーでルカオはオフサイドだった。
Hải quân Mỹ sau đó cho biết cả hai vụ tai nạn đều có thể tránh được.
米海軍はその後、両方の事故が回避可能であったと述べた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)